學華語Kaori Dict

賠錢貨

giản thể: 赔钱货

péiqiánhuò

ㄆㄟˊ ㄑㄧㄢˊ ㄏㄨㄛˋ

BỒI TIỀN HOÁ

  1. 1.hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ
  2. 2.con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賠錢貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict