- 1.hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ
- 2.con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.