學華語Kaori Dict

貧嘴

giản thể: 贫嘴

pínzuǐ

ㄆㄧㄣˊ ㄗㄨㄟˇ

BẦN CHUỶ

  1. 1.nói nhiều
  2. 2.lắm lời
  3. 3.ba hoa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không nghiêm túc
  2. 5.đùa cợt

例句Câu ví dụ

  • 1

    少貧嘴。

    shǎo pínzuǐ。

    Đừng nói nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贫嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict