學華語Kaori Dict

giản thể:

tiē

ㄊㄧㄝ

THIẾP

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.dán
  2. 2.dính
  3. 3.đăng (ví dụ: trên blog)
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.dựa sát
  2. 5.phù hợp chặt
  3. 6.trợ cấp (ví dụ: tiền ăn hoặc ở)
  4. 7.hình dán
  5. 8.lượng từ cho băng dán: miếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把紙折了一下,貼在牆上。

    tā bǎ zhǐ zhé le yī xià tiē zài qiáng shàng

    Anh ấy gấp tờ giấy lại và dán lên tường.

  • 2

    用膠水把紙貼好。

    yòng jiāo shuǐ bǎ zhǐ tiē hǎo

    Dán giấy bằng keo

  • 3

    他貼了一張海報。

    tā tiē le yī zhāng hǎi bào

    Anh ấy dán một tấm áp phích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贴 nghĩa là gì? · Kaori Dict