學華語Kaori Dict

giản thể:

dài

ㄉㄞˋ

THẢI

  1. 1.cho vay lấy lãi
  2. 2.vay
  3. 3.khoản vay
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không nghiêm khắc
  2. 5.biện hộ
  3. 6.tha thứ
  4. 7.tha lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向銀行貸了款,付了手續費。

    tā xiàng yín háng dài le kuǎn fù le shǒu xù fèi

    Anh ấy vay ngân hàng, trả phí thủ tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贷 nghĩa là gì? · Kaori Dict