學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賀拉斯
賀拉斯
giản thể:
贺拉斯
Hè
lā
sī
[ㄏㄜˋ ㄌㄚ ㄙ]
HẠ LẠP TƯ
1.
Horace, tên Latinh đầy đủ Quintus Horatius Flaccus (65-8 TCN), nhà thơ La Mã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
祝賀
zhùhè
chúc mừng
拉開
lākāi
kéo mở
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
慶賀
qìnghè
chúc mừng
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
拉攏
lālǒng
lôi kéo
拉動
lādòng
kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
賀
hạ
chúc mừng
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贺拉斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict