學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賄
賄
giản thể:
贿
huì
[ㄏㄨㄟˋ]
HỐI
1.
(dạng kết hợp) hối lộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賄賂
huìlù
hối lộ
受賄
shòuhuì
nhận hối lộ
行賄
xínghuì
đưa hối lộ
涉賄
shèhuì
bị nghi ngờ hối lộ
納賄
nàhuì
hối lộ
索賄
suǒhuì
vòi hối lộ
賄買
huìmǎi
hối lộ
賄選
huìxuǎn
mua phiếu bầu (trong bầu cử)
逐字解
Từng chữ trong từ
賄
hối
hối lộ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
回
huí
xoay vòng
匯
huì
chuyển tiền
灰
huī
tro
揮
huī
vẫy
毀
huǐ
phá hủy; hủy hoại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贿 nghĩa là gì? · Kaori Dict