學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賒
賒
giản thể:
赊
shē
[ㄕㄜ]
XA
1.
mua hoặc bán chịu
2.
xa
3.
x dài (thời gian)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tha thứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賒帳
shēzhàng
xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]
賒欠
shēqiàn
cho nợ
賒賬
shēzhàng
mua hoặc bán chịu
賒購
shēgòu
mua chịu
賒銷
shēxiāo
giao dịch tín dụng
逐字解
Từng chữ trong từ
賒
xa
mua bán trả góp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛇
shé
rắn
射
shè
bắn
社
shè
(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan
設
shè
thiết lập; đặt vào vị trí
䠶
shè
biến thể cũ của 射[she4]
佘
Shé
họ [She2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赊 nghĩa là gì? · Kaori Dict