學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賴特
賴特
giản thể:
赖特
Lài
tè
[ㄌㄞˋ ㄊㄜˋ]
LẠI ĐẶC
1.
Wright (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
特色
tèsè
đặc trưng
特殊
tèshū
đặc biệt
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
特徵
tèzhēng
đặc điểm
模特兒
mótèr
người mẫu (từ mượn)
特性
tèxìng
tính chất
逐字解
Từng chữ trong từ
賴
lại
tựa vào, dựa vào
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
萊特
Láitè
Wright (họ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赖特 nghĩa là gì? · Kaori Dict