學華語Kaori Dict

giản thể:

sài

ㄙㄞˋ

TÁI

HSK 6V
  1. 1.thi đấu
  2. 2.cuộc thi
  3. 3.trận đấu
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.vượt qua
  2. 5.tốt hơn
  3. 6.ưu việt
  4. 7.xuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他參加了賽。

    tā cān jiā le sài

    Anh ấy tham gia cuộc thi

  • 2

    三個臭皮匠,賽過諸葛亮。

    sān gě chòu píjiang, sài guò ZhūgěLiàng。

    Ba người thợ lười cũng sánh bằng trí tuệ của Trung Cao

  • 3

    那個劇本是尼爾·賽門在六十來歲的時候創作的。

    nàge jùběn shì ní ěr · sài mén zài liùshí lái suì de shíhou chuàngzuò de。

    Bản kịch đó được Neil Simon sáng tác khi ông khoảng sáu mươi tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赛 nghĩa là gì? · Kaori Dict