學華語Kaori Dict

赤腳

giản thể: 赤脚

chìjiǎo

ㄔˋ ㄐㄧㄠˇ

XÍCH CƯỚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不習慣赤腳漫步。

    Tāngmǔ bù xíguàn chìjiǎo mànbù。

    Tom không quen với việc đi chân không.

  • 2

    你最後一次赤腳在草地上走是什麼時候?

    nǐ zuìhòu yīcì chìjiǎo zài cǎodì shàng zǒu shì shénmeshíhou?

    Ngày cuối cùng ngươi đi chân không trên đồng cỏ là khi nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict