學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趙構
趙構
giản thể:
赵构
Zhào
Gòu
[ㄓㄠˋ ㄍㄡˋ]
TRIỆU CẤU
1.
Zhao Gou (1107-1187), tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗[Song4 Gao1 zong1] đời thứ mười nhà Tống (trị vì 1127-1162)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結構
jiégòu
cấu trúc
機構
jīgòu
cơ chế
構成
gòuchéng
cấu thành
構造
gòuzào
cấu trúc
構想
gòuxiǎng
hình thành ý tưởng
虛構
xūgòu
bịa đặt
構思
gòusī
thiết kế
構建
gòujiàn
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
逐字解
Từng chữ trong từ
趙
triệu
họ Hầu
構
cấu
khung, cấu trúc, công trình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赵构 nghĩa là gì? · Kaori Dict