例句Câu ví dụ
- 1
與昭和十二年前後相比,近年公務員的起薪已上漲至一千六百倍。
yǔ Zhāohé shíèr niánqián hòu xiāngbǐ, jìnnián gōngwùyuán de qǐxīn yǐ shàngzhǎng zhì yī qiān liù bǎibèi。
So với thời kỳ trước năm 1937, mức lương khởi điểm của công chức những năm gần đây đã tăng lên gấp 1.600 lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
