學華語Kaori Dict

起薪

xīn

ㄑㄧˇ ㄒㄧㄣ

KHỞI TÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    與昭和十二年前後相比,近年公務員的起薪已上漲至一千六百倍。

    yǔ Zhāohé shíèr niánqián hòu xiāngbǐ, jìnnián gōngwùyuán de qǐxīn yǐ shàngzhǎng zhì yī qiān liù bǎibèi。

    So với thời kỳ trước năm 1937, mức lương khởi điểm của công chức những năm gần đây đã tăng lên gấp 1.600 lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict