學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趄
趄
jū
[ㄐㄩ]
THƯ
1.
dùng trong 趑趄[zi1 ju1]
Cách đọc khác:
qiè
— nghiêng; lệch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
趄
qiè
nghiêng; lệch
趑趄
zījū
tiến lên một cách khó khăn
趔趄
lièqie
loạng choạng; vấp ngã; lảo đảo
打趔趄
dǎlièqie
vấp
趑趄不前
zījūbùqián
chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
趑趄囁嚅
zījūnièrú
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự
趦趄囁嚅
zījūnièrú
bước đi loạng choạng
逐字解
Từng chữ trong từ
趄
thư, thiết
yếu, đi không vững
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
句
jù
câu
舉
jǔ
nâng
聚
jù
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
局
jú
văn phòng
劇
jù
tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
據
jù
theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
趄 nghĩa là gì? · Kaori Dict