超拔
chāobá
[ㄔㄠ ㄅㄚˊ]
SIÊU BẠT
- 1.xuất sắc
- 2.thăng tiến nhanh
- 3.nâng cao
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tự giải thoát khỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.