學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趼
趼
jiǎn
[ㄐㄧㄢˇ]
KIỂN
1.
(hình thức giới hạn) vết chai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老趼
lǎojiǎn
vết chai; cục chai (ở chân)
趼子
jiǎnzi
vết chai (mảng da cứng)
趼足
jiǎnzú
bàn chân với vết chai
重趼
chóngjiǎn
vết chai dày
吳趼人
WúJiǎnrén
Ngô Kiểm Nhân (1867-1910), tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hai mươi năm mắt thấy quái trạng" 二十年目睹之怪現狀|二十年目睹之怪现状
逐字解
Từng chữ trong từ
趼
kiển
da chai ở tay hoặc chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
趼 nghĩa là gì? · Kaori Dict