學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
距翅麥雞
距翅麥雞
giản thể:
距翅麦鸡
jù
chì
mài
jī
[ㄐㄩˋ ㄔˋ ㄇㄞˋ ㄐㄧ]
CỰ SÍ MẠCH KÊ
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim te te sông (Vanellus duvaucelii)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
距離
jùlí
khoảng cách
差距
chājù
chênh lệch
翅膀
chìbǎng
cánh
公雞
gōngjī
gà trống
小麥
xiǎomài
lúa mì
母雞
mǔjī
gà mái
逐字解
Từng chữ trong từ
距
cự, cựa
khoảng cách
翅
sí
cánh
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
雞
kê
chicken
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
距翅麦鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict