學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跳臺
跳臺
giản thể:
跳台
tiào
tái
[ㄊㄧㄠˋ ㄊㄞˊ]
KHIÊU ĐÀI
1.
bục nhảy cầu
2.
tháp nhảy cầu
3.
bục đáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳
tiào
nhảy
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
颱風
táifēng
bão
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
跳遠
tiàoyuǎn
nhảy xa (điền kinh)
跳高
tiàogāo
nhảy cao (điền kinh)
逐字解
Từng chữ trong từ
跳
khiêu, khêu
nhảy
臺
đài
tháp, nơi canh giữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
臺
ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跳臺 nghĩa là gì? · Kaori Dict