學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軍團菌
軍團菌
giản thể:
军团菌
jūn
tuán
jūn
[ㄐㄩㄣ ㄊㄨㄢˊ ㄐㄩㄣ]
QUÂN ĐOÀN KHUẨN
1.
vi khuẩn legionella (gây bệnh legionnaires)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
團體
tuántǐ
nhóm
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
代表團
dàibiǎotuán
đoàn đại biểu
集團
jítuán
nhóm
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
軍
quân
quân đội, quân sự
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
菌
khuẩn
nấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軍團菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict