學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軟妹幣
軟妹幣
giản thể:
软妹币
ruǎn
mèi
bì
[ㄖㄨㄢˇ ㄇㄟˋ ㄅㄧˋ]
NHUYỄN MUỘI TỆ
1.
tiền nhân dân tệ (nghịch lý dựa trên 人民幣)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
軟
ruǎn
mềm
姐妹
jiěmèi
chị em
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
貨幣
huòbì
tiền tệ
外幣
wàibì
ngoại tệ
逐字解
Từng chữ trong từ
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
妹
muội
chị em gái nhỏ
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
妹
MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軟妹幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict