學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軟木塞
軟木塞
giản thể:
软木塞
ruǎn
mù
sāi
[ㄖㄨㄢˇ ㄇㄨˋ ㄙㄞ]
NHUYỄN MỘC TẮC
1.
nút bần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
木頭
mùtou
chậm chạp
軟
ruǎn
mềm
塞
sāi
chặn lại
樹木
shùmù
cây
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
堵塞
dǔsè
làm tắc
逐字解
Từng chữ trong từ
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
木
mộc
cây
塞
tắc, tái
ngăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軟木塞 nghĩa là gì? · Kaori Dict