- 1.lần lượt
- 2.theo lượt
- 3.vòng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lượt
- 5.ván
- 6.phân loại cho vòng, lượt, ván

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.