例句Câu ví dụ
- 1
她的法語不輸給任何人。
tā de Fǎyǔ bù shūgěi rènhé rén。
Tiếng Pháp của cô ấy không thua ai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
她的法語不輸給任何人。
tā de Fǎyǔ bù shūgěi rènhé rén。
Tiếng Pháp của cô ấy không thua ai.