學華語Kaori Dict

轉給

giản thể: 转给

zhuǎngěi

ㄓㄨㄢˇ ㄍㄟˇ

CHUYỂN CẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    您能幫我轉給Smith先生嗎?

    nín néng bāng wǒ zhuǎngěi S m i t h xiānsheng ma?

    Anh có thể giúp tôi chuyển lời cho ông Smith được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉給 nghĩa là gì? · Kaori Dict