例句Câu ví dụ
- 1
您能幫我轉給Smith先生嗎?
nín néng bāng wǒ zhuǎngěi S m i t h xiānsheng ma?
Anh có thể giúp tôi chuyển lời cho ông Smith được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
