學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軋鋼廠
軋鋼廠
giản thể:
轧钢厂
zhá
gāng
chǎng
[ㄓㄚˊ ㄍㄤ ㄔㄤˇ]
? CƯƠNG HÁN
1.
một nhà máy cán thép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
鋼琴
gāngqín
đàn piano
廠
chǎng
nhà máy
廠商
chǎngshāng
nhà sản xuất
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
廠長
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
鋼
gāng
thép
出廠
chūchǎng
rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)
逐字解
Từng chữ trong từ
軋
yết, loát, ca
nghiền nát bằng sức nặng
鋼
cương, gang
thép
廠
xưởng
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轧钢厂 nghĩa là gì? · Kaori Dict