學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軌域
軌域
giản thể:
轨域
guǐ
yù
[ㄍㄨㄟˇ ㄩˋ]
QUỸ VỰC
1.
(Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
區域
qūyù
khu vực
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
領域
lǐngyù
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
流域
liúyù
lưu vực sông
地域
dìyù
khu vực
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
水域
shuǐyù
vùng nước
海域
hǎiyù
vùng biển
逐字解
Từng chữ trong từ
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
域
vực
khu vực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鮭魚
guīyú
cá hồi
桂魚
guìyú
cá quế
歸於
guīyú
thuộc về
鬼蜮
guǐyù
người nham hiểm
鱖魚
guìyú
cá quế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轨域 nghĩa là gì? · Kaori Dict