- 1.xoay đầu
- 2.thay đổi hướng
- 3.quay đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đổi ý
- 5.hối cải
Cách đọc khác:zhuàntóu — sự vận động của cây cối hướng về phía mặt trời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.