學華語Kaori Dict

轉轉

giản thể: 转转

zhuànzhuan

ㄓㄨㄢˋ ㄓㄨㄢ˙

CHUYẾN CHUYỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚上要出去轉轉嗎?

    wǎnshang yào chūqù zhuànzhuan ma?

    Đêm nay có ra ngoài dạo không

  • 2

    休息天你看電視以外,還喜歡去什麼地方轉轉?

    xiūxi tiān nǐ kàn diànshì yǐwài, hái xǐhuan qù shénmedìfang zhuànzhuan?

    Ngày nghỉ, ngoài việc xem TV, anh còn thích đi đâu đó dạo chơi nữa chứ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转转 nghĩa là gì? · Kaori Dict