學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉輪
轉輪
giản thể:
转轮
zhuàn
lún
[ㄓㄨㄢˋ ㄌㄨㄣˊ]
CHUYẾN LUÂN
1.
đĩa quay
2.
bánh xe
3.
rotor
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
vòng luân hồi trong Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轉
zhuǎn
xoay
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
轉動
zhuǎndòng
xoay thứ gì đó
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
轉彎
zhuǎnwān
rẽ
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
輪
luân
bánh xe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
转轮 nghĩa là gì? · Kaori Dict