學華語Kaori Dict

輕於鴻毛

giản thể: 轻于鸿毛

qīnghóngmáo

ㄑㄧㄥ ㄩˊ ㄏㄨㄥˊ ㄇㄠˊ

KHINH VU HỒNG MAO

  1. 1.nhẹ như lông ngỗng (thành ngữ); không đáng kể
  2. 2.không quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    人固有一死,或重於泰山,或輕於鴻毛。

    rén gùyǒu yī sǐ, huò zhòngyúTàiShān, huò qīngyúhóngmáo。

    Người ta vốn có một cái chết, hoặc nặng như núi Thái Sơn, hoặc nhẹ như lông hồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轻于鸿毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict