學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛亥
辛亥
xīn
hài
[ㄒㄧㄣ ㄏㄞˋ]
TÂN HỢI
1.
năm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031
2.
xem 辛亥革命[Xin1 hai4 Ge2 ming4], Cách mạng Tân Hợi năm 1911
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
艱辛
jiānxīn
gian khổ
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
辛勞
xīnláo
lao lực
千辛萬苦
qiānxīnwànkǔ
chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
辛辣
xīnlà
cay nồng (mùi vị)
亥
hài
địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
亥
hợi
chiến, nhâm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛亥 nghĩa là gì? · Kaori Dict