例句Câu ví dụ
- 1
別辭掉你的正職。
bié cídiào nǐ de zhèngzhí。
Đừng từ chức công việc chính của bạn.
- 2
我只跟你說,我很快就要辭掉我現在的工作了。
wǒ zhǐ gēn nǐ shuō, wǒ hěn kuài jiùyào cídiào wǒ xiànzài de gōngzuò le。
Tôi chỉ nói với anh, tôi sắp nghỉ việc hiện tại rồi
- 3
你沒必要辭掉工作。
nǐ méi bìyào cídiào gōngzuò。
Anh không cần phải nghỉ việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
