學華語Kaori Dict

辭掉

giản thể: 辞掉

diào

ㄘˊ ㄉㄧㄠˋ

TỪ ĐIỆU

  1. 1.bỏ việc
  2. 2.cách chức (một nhân viên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別辭掉你的正職。

    bié cídiào nǐ de zhèngzhí。

    Đừng từ chức công việc chính của bạn.

  • 2

    我只跟你說,我很快就要辭掉我現在的工作了。

    wǒ zhǐ gēn nǐ shuō, wǒ hěn kuài jiùyào cídiào wǒ xiànzài de gōngzuò le。

    Tôi chỉ nói với anh, tôi sắp nghỉ việc hiện tại rồi

  • 3

    你沒必要辭掉工作。

    nǐ méi bìyào cídiào gōngzuò。

    Anh không cần phải nghỉ việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辭掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict