學華語Kaori Dict

辱罵

giản thể: 辱骂

ㄖㄨˇ ㄇㄚˋ

NHỤC MẠ

TOCFL 7
  1. 1.xúc phạm
  2. 2.chửi rủa
  3. 3.lạm dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mắng nhiếc

例句Câu ví dụ

  • 1

    普通辱罵、造謠誹謗,只有告訴才處理,需自己去法院起訴。

    pǔtōng rǔmà、 zàoyáo fěibàng, zhǐyǒu gàosu cái chǔlǐ, xū zìjǐ qù fǎyuàn qǐsù。

    Những hành vi như chửi bới bình thường, nói xấu, nói láo chỉ được xử lý khi người bị hại tố giác, cần tự đi kiện ra tòa án

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辱骂 nghĩa là gì? · Kaori Dict