學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄉㄚˊ

ĐẠT

  1. 1.họ [Da2]

Cách đọc khác:đạt tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    琳達學習希臘語。

    lín Dá xuéxí Xīlàyǔ。

    Linda học tiếng Hy Lạp

  • 2

    達芬奇比別人高瞻遠矚。

    Dá fēn jī bǐ biéren gāozhānyuǎnzhǔ。

    Đa Văn Cơ nhìn xa hơn người khác

  • 3

    他出生在阿爾及利亞,在斯基克達長大。

    tā chūshēng zài Āěrjílìyà, zài Sī jī kè Dá zhǎngdà。

    Anh ấy sinh ra ở Algeria, lớn lên tại Skikda.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

达 nghĩa là gì? · Kaori Dict