學華語Kaori Dict

達爾文港

giản thể: 达尔文港

ěrwéngǎng

ㄉㄚˊ ㄦˇ ㄨㄣˊ ㄍㄤˇ

ĐẠT NHĨ VĂN CẢNG

  1. 1.Thành phố Darwin, thủ phủ của Bắc Úc, Australia

Cách đọc khác:DáěrwénGǎngCảng Darwin (cảng của thành phố Darwin, thủ phủ khu vực Bắc Territory, Úc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

达尔文港 nghĩa là gì? · Kaori Dict