學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
達魯花赤
達魯花赤
giản thể:
达鲁花赤
dá
lǔ
huā
chì
[ㄉㄚˊ ㄌㄨˇ ㄏㄨㄚ ㄔˋ]
ĐẠT LỖ HOA XÍCH
1.
Darưqachi Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và nhà Nguyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花
huā
hoa
花園
huāyuán
vườn
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
開花
kāihuā
nở hoa
鮮花
xiānhuā
hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
達
đạt
đến, đạt được
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
花
hoa
hoa
赤
xích
đỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
达鲁花赤 nghĩa là gì? · Kaori Dict