學華語Kaori Dict

過後

giản thể: 过后

guòhòu

ㄍㄨㄛˋ ㄏㄡˋ

QUÁ HẬU

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴雨過後,天晴了。

    bào yǔ guò hòu tiān qíng le

    Sau cơn mưa lớn, trời sáng lên

  • 2

    茶點過後我們接著開會。

    chádiǎn guòhòu wǒmen jiēzhe kāihuì。

    Sau khi dùng điểm tâm nhẹ, chúng tôi tiếp tục họp

  • 3

    風暴過後,太陽出來了。

    fēngbào guòhòu, tàiyang chūlái le。

    Sau cơn bão, mặt trời đã xuất hiện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过后 nghĩa là gì? · Kaori Dict