學華語Kaori Dict

還給

giản thể: 还给

huángěi

ㄏㄨㄢˊ ㄍㄟˇ

HOÀN CẤP

  1. 1.trả cái gì đó cho ai

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書你該還給他。

    zhè běn shū nǐ gāi huángěi tā。

    Sách này anh nên trả lại cho anh ấy

  • 2

    把錢還給我!

    bǎ qián huángěi wǒ!

    Trả lại tiền cho tôi!

  • 3

    我會把錢還給你。

    wǒ huì bǎ qián huángěi nǐ。

    Tôi sẽ trả lại tiền cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

还给 nghĩa là gì? · Kaori Dict