學華語Kaori Dict

這麼點

giản thể: 这么点

zhèmediǎn

ㄓㄜˋ ㄇㄜ˙ ㄉㄧㄢˇ

GIÁ YÊU ĐIỂM

  1. 1.這麼點 — như vậy một lượng nhỏ (tiền, thời gian v.v)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這麼點苦都吃不起!

    zhèmediǎn kǔ dōu chī bù qǐ!

    Không thể chịu nổi chút khổ này

  • 2

    你的能力肯定不止這麼點吧?

    nǐ de nénglì kěndìng bùzhǐ zhèmediǎn ba ?

    Khả năng của anh chắc chắn không chỉ có vậy thôi chứ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这么点 nghĩa là gì? · Kaori Dict