- 1.這麼點 — như vậy một lượng nhỏ (tiền, thời gian v.v)

例句Câu ví dụ
- 1
這麼點苦都吃不起!
zhèmediǎn kǔ dōu chī bù qǐ!
Không thể chịu nổi chút khổ này
- 2
你的能力肯定不止這麼點吧?
nǐ de nénglì kěndìng bùzhǐ zhèmediǎn ba ?
Khả năng của anh chắc chắn không chỉ có vậy thôi chứ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.