例句Câu ví dụ
- 1
湯姆讓他的僕人們在黑暗下進餐。
Tāngmǔ ràng tā de púrén men zài hēiàn xià jìncān。
Tom đã khiến仆人们 ăn trong bóng tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
