- 1.đầu xa (của một vật)
- 2.từ xa (tức là vận hành từ xa hoặc qua mạng máy tính)
- 3.(giải phẫu) ngoại biên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.