- 1.chuyến đi chơi
- 2.đi bộ đường dài
- 3.diễu hành

例句Câu ví dụ
- 1
他們決定了遠足的日期了。
tāmen juédìng le yuǎnzú de rìqī le。
Họ đã quyết định ngày đi dã ngoại
- 2
湯姆想待在家休息而不是和他的孩子們出去遠足。
Tāngmǔ xiǎng dāi zàijiā xiūxi ér bùshì hé tā de háizimen chūqù yuǎnzú。
Tom muốn ở nhà nghỉ ngơi thay vì đi dã ngoại cùng con cái của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.