- 1.quận Liên Vân của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô
Cách đọc khác:LiányúnQū — Liên Vân khu — Liên Vân, một quận thuộc thành phố Liên Vân Cảng|Liên Vân Cảng[Lián Yún Gǎng Shì], Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.