學華語Kaori Dict

連帶

giản thể: 连带

liándài

ㄌㄧㄢˊ ㄉㄞˋ

LIÊN ĐỚI

TOCFL 6
  1. 1.có liên quan
  2. 2.dẫn đến
  3. 3.liên lụy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chung (trách nhiệm pháp lý, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他只要一動, 傷口就連帶整個胳膊都疼。

    tā zhǐyào yī dòng , shāngkǒu jiù liándài zhěnggè gēbo dōu téng。

    Khi anh ấy cử động, vết thương liền đau cả cánh tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连带 nghĩa là gì? · Kaori Dict