學華語Kaori Dict

連戰連勝

giản thể: 连战连胜

liánzhànliánshèng

ㄌㄧㄢˊ ㄓㄢˋ ㄌㄧㄢˊ ㄕㄥˋ

LIÊN CHIẾN LIÊN THẮNG

  1. 1.chiến đấu và chiến thắng liên tiếp (thành ngữ); luôn luôn chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连战连胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict