- 1.liên tục
- 2.không ngừng
- 3.không gián đoạn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trải dài mãi vào phía xa (về dãy núi, dòng sông, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.