學華語Kaori Dict

連襟

giản thể: 连襟

liánjīn

ㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄣ

LIÊN KHÂM

  1. 1.chồng của chị em gái
  2. 2.anh em rể
  3. 3.gần gũi vô cùng (mối quan hệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你應該跳個槽,我介紹你到我連襟的公司去做他的搭檔。

    nǐ yīnggāi tiào gě cáo, wǒ jièshào nǐ dào wǒ liánjīn de gōngsī qù zuò tā de dādàng。

    Nên đổi công ty, tôi giới thiệu anh đến công ty của em rể tôi làm đối tác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连襟 nghĩa là gì? · Kaori Dict