學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遲滯
遲滯
giản thể:
迟滞
chí
zhì
[ㄔˊ ㄓˋ]
TRÌ TRỆ
1.
trì hoãn
2.
sự chần chừ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遲到
chídào
đến muộn
遲
chí
muộn
推遲
tuīchí
trì hoãn
遲早
chízǎo
sớm muộn gì
遲疑
chíyí
do dự
滯留
zhìliú
(người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
滯後
zhìhòu
bị tụt hậu
遲遲
chíchí
muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
遲
trì
muộn, trễ
滯
trệ, sệ
chặn, cản trở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迟滞 nghĩa là gì? · Kaori Dict